Rangelo Janga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rangelo Janga |
| Ngày sinh | 16/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Eindhoven, Curacao |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2024 | TừNea Salamis | ĐếnFC Eindhoven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừBnei Sakhnin | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2023 | TừCFR Cluj | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừApollon | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừAstana | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừApollon | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừAstana | ĐếnApollon | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừNEC Nijmegen | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2020 | TừAstana | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừLugano | ĐếnAstana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2020 | TừAstana | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừGent | ĐếnAstana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2018 | TừTrenčín | ĐếnGent | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFC Dordrecht | ĐếnTrenčín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng155,000 € |
| Ngày18/08/2015 | TừOmonia Aradippou | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2014 | TừExcelsior | ĐếnOmonia Aradippou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừWillem II | ĐếnExcelsior | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừExcelsior | ĐếnWillem II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừWillem II | ĐếnExcelsior | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | Curacao | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Curacao | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Eindhoven | Hạng Nhất Hà Lan | - | 6 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | FC Eindhoven | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Curacao | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |