Raoul Bellanova
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raoul Bellanova |
| Ngày sinh | 17/05/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atalanta, Italy |
| Hợp đồng | 22/08/2024 - 30/06/2029 |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 20,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/08/2024 | TừTorino | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày01/07/2023 | TừCagliari | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừCagliari | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừBordeaux | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừCagliari | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBordeaux | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAtalanta | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/06/2021 | TừPescara | ĐếnAtalanta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừAtalanta | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừBordeaux | ĐếnAtalanta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMilan U20 | ĐếnBordeaux | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừBordeaux | ĐếnMilan U20 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừMilan U20 | ĐếnBordeaux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng770,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Atalanta | VĐQG Ý | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Italy | UEFA Nations League | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Italy | Vòng Loại WC Châu Âu | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atalanta | C1 Châu Âu | 16 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Atalanta | VĐQG Ý | - | - | 8 | - | 3 |
| 2024-2025 | Torino | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |