Raphael Augusto Santos Da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raphael Augusto Santos Da Silva |
| Ngày sinh | 06/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Saif, Volta Redonda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2025 | TừAbahani | ĐếnSaif | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừBangu | ĐếnAbahani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2024 | TừBangu | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2024 | TừTBC | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừTBC | ĐếnAbahani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2019 | TừChennaiyin | ĐếnBengaluru | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừBangu | ĐếnChennaiyin | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừChennaiyin | ĐếnBangu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2016 | TừTBC | ĐếnChennaiyin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừChennaiyin | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2015 | TừFluminense | ĐếnChennaiyin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMadureira | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2015 | TừFluminense | ĐếnMadureira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/04/2015 | TừBangu | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2014 | TừFluminense | ĐếnBangu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLegia Warszawa | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFluminense | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừDC United | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2012 | TừFluminense | ĐếnDC United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2012 | TừAmérica RN | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừFluminense | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2011 | TừBoavista | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừFluminense | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bashundhara Kings | VĐQG Bangladesh | - | - | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Abahani | VĐQG Bangladesh | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Abahani | Cúp Liên Đoàn Bangladesh | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Bangu | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Bangu | Carioca Serie A Brasil | 19 | - | - | - | - |