Raphael Holzhauser
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raphael Holzhauser |
| Ngày sinh | 16/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gloggnitz |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừMarsaxlokk | ĐếnGloggnitz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2024 | TừTBC | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừOH Leuven | ĐếnSwift Hesperange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | Từ1860 München | ĐếnOH Leuven | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừOH Leuven | Đến1860 München | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừK. Beerschot V.A. | ĐếnOH Leuven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTBC | ĐếnK. Beerschot V.A. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAustria Wien | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừVfB Stuttgart | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừFC Augsburg | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừVfB Stuttgart | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừStuttgart II | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừStuttgart U19 | ĐếnStuttgart II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gloggnitz | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | OH Leuven | VĐQG Bỉ | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Swift Hesperange | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |