Raphael Luz Pessoa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raphael Luz Pessoa |
| Ngày sinh | 18/07/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Porto Velho |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/01/2025 | TừMixto | ĐếnPorto Velho | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2024 | TừAparecidense | ĐếnMixto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2023 | TừABC | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2022 | TừInhumas | ĐếnABC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2022 | TừOeste | ĐếnInhumas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừFloresta | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2022 | TừOeste | ĐếnFloresta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2022 | TừInhumas | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2021 | TừPortuguesa | ĐếnInhumas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/10/2020 | TừBoa | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừTBC | ĐếnBoa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừFerroviária | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừBoa | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừFerroviária | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2019 | TừSão Bernardo | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2017 | TừBotafogo PB | ĐếnOeste | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừPaysandu | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2016 | TừAtlético GO | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2015 | TừCuiabá | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừAnapolina | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừGoiás | ĐếnAnapolina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừAparecidense | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAnapolina | ĐếnAparecidense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừAparecidense | ĐếnAnapolina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừGoiânia | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừNovo Hamburgo | ĐếnGoiânia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAtlético GO | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2010 | TừInhumas | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừTBC | ĐếnInhumas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừBahia | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừCruzeiro | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừUberlândia | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2009 | TừCruzeiro | ĐếnUberlândia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2009 | TừSão Paulo | ĐếnCruzeiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2009 | TừGoiás | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2008 | TừSão Paulo | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2008 | TừAtlético Alagoinhas | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừSão Paulo | ĐếnAtlético Alagoinhas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porto Velho | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Copa do Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Aparecidense | Goiano 1 Brasil | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Hạng Nhất Brazil | 16 | - | - | - | - |
| 2023 | Aparecidense | Hạng Hai Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | ABC | Copa do Brasil | 16 | - | - | - | - |