Rasmus Lindkvist
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rasmus Lindkvist |
| Ngày sinh | 16/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vasalund |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/08/2025 | TừHaninge | ĐếnVasalund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2025 | TừAriana | ĐếnHaninge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2024 | TừGIF Sundsvall | ĐếnAriana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2022 | TừHamKam | ĐếnGIF Sundsvall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2021 | TừTBC | ĐếnHamKam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2014 | TừÖstersunds FK | ĐếnVålerenga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừDalkurd | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Haninge | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Haninge | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023 | GIF Sundsvall | Hạng Hai Thuỵ Điển | 6 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | GIF Sundsvall | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 22 | - | - | - | - |
| 2022 | GIF Sundsvall | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | GIF Sundsvall | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 22 | - | - | - | - |