Raúl Fernández-Cavada Mateos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raúl Fernández-Cavada Mateos |
| Ngày sinh | 13/03/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Alavés |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/07/2025 | TừMirandés | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2024 | TừGranada | ĐếnMirandés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2022 | TừLas Palmas | ĐếnGranada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2018 | TừLevante | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMirandés | ĐếnLevante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừReal Valladolid | ĐếnMirandés | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2015 | TừRacing Santander | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2014 | TừAthletic Club | ĐếnRacing Santander | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừNumancia | ĐếnAthletic Club | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2013 | TừAthletic Club | ĐếnNumancia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAthletic Club II | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừGranada | ĐếnAthletic Club II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừAthletic Club II | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừConquense | ĐếnAthletic Club II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừAthletic Club II | ĐếnConquense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Deportivo Alavés | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mirandés | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Mirandés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Granada | VĐQG Tây Ban Nha | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mirandés | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 13 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | 1 | - | - | - | - |