Raúl Oscar Becerra

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raúl Oscar Becerra |
| Ngày sinh | 01/10/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gualberto Villarroel SJ |
| Hợp đồng | 06/02/2025 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2025 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnGualberto Villarroel SJ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừSaif | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2020 | TừUmm-Salal SC | ĐếnSaif | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnUmm-Salal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportes Iquique | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừEverton | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2017 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnEverton | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừTBC | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừArgentinos Juniors | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2013 | TừNueva Chicago | ĐếnArgentinos Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gualberto Villarroel SJ | Cúp Quốc Gia Bolivia | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Gualberto Villarroel SJ | VĐQG Bolivia | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Gualberto Villarroel SJ | Copa Sudamericana | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Deportivo Cuenca | VĐQG Ecuador | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | Cúp Quốc Gia Ecuador | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Cuenca | Copa Sudamericana | 21 | - | - | - | - |