Raúl Parra Artal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Raúl Parra Artal |
| Ngày sinh | 26/11/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Johor Darul Ta'zim |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2025 | TừEstoril | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừEldense | ĐếnEstoril | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừEstoril | ĐếnEldense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừAl-Qasim | ĐếnEstoril | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừEstoril | ĐếnAl-Qasim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừCádiz | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừMirandés | ĐếnCádiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừCádiz | ĐếnMirandés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCadiz II | ĐếnCádiz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGuijuelo | ĐếnCadiz II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừMallorca II | ĐếnGuijuelo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Eldense | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Eldense | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Minaa Basra | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | - | - | - | - |