Ravy Tsouka Dozi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ravy Tsouka Dozi |
| Ngày sinh | 23/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Semen Padang, UTA Arad, Congo |
| Hợp đồng | 23/07/2024 - 30/06/2025 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2024 | TừAEL | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừZulte-Waregem | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừHelsingborg | ĐếnZulte-Waregem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừVästerås SK | ĐếnHelsingborg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2018 | TừTBC | ĐếnVästerås SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPaganese | ĐếnCrotone | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừCrotone | ĐếnPaganese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừTBC | ĐếnCrotone | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Semen Padang | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | 5 |
| 2026 | Congo | Vòng Loại WC Châu Phi | 15 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTA Arad | VĐQG Romania | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTA Arad | Cúp Quốc Gia Romania | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Congo | Giao Hữu Quốc Tế | 15 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AEL | Cúp Quốc Gia Síp | 24 | - | - | - | - |