Răzvan Matiș
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Răzvan Matiș |
| Ngày sinh | 25/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ceahlaul Piatra Neamt |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừSCM Zalău | ĐếnCeahlaul Piatra Neamt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừChindia Târgovişte | ĐếnSCM Zalău | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFarul Constanța | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừUnirea Dej | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừFarul Constanța | ĐếnUnirea Dej | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừSCM Gloria Buzau | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừFarul Constanța | ĐếnSCM Gloria Buzau | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừConcordia Chiajna | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2022 | TừFarul Constanța | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừChindia Târgovişte | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừPetrolul 52 | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừFarul Constanța | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừArgeş | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừFarul Constanța | ĐếnArgeş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SCM Zalău | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Cúp Quốc Gia Romania | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chindia Târgovişte | Hạng Hai Romania | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Farul Constanța | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Chindia Târgovişte | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | SCM Gloria Buzau | Hạng Hai Romania | - | - | - | - | - |