Răzvan Toni Augustin Grădinaru

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Răzvan Toni Augustin Grădinaru |
| Ngày sinh | 23/08/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Şcolar Reşiţa |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/07/2025 | TừKarmiotissa | ĐếnŞcolar Reşiţa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừConcordia Chiajna | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2024 | TừKarmiotissa | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnKarmiotissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2022 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnDinamo Bucureşti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừFarul Constanța | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2021 | TừVoluntari | ĐếnFarul Constanța | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừCSM Iaşi | ĐếnVoluntari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừConcordia Chiajna | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừFCSB | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừConcordia Chiajna | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừFCSB | ĐếnConcordia Chiajna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừOtelul | ĐếnFCSB | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2014 | TừFCSB | ĐếnOtelul | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 24 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Karmiotissa | VĐQG Síp | - | - | - | - | 5 |
| 2023-2024 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karmiotissa | VĐQG Síp | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Karmiotissa | Cúp Quốc Gia Síp | 24 | - | - | - | - |