Rebin Ghareeb Sulaka Adhamat
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rebin Ghareeb Sulaka Adhamat |
| Ngày sinh | 12/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Port FC, Erbil, Seoul, Iraq |
| Hợp đồng | - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/07/2025 | TừErbil | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừFC Schaffhausen | ĐếnErbil | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2024 | TừTBC | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2024 | TừBrommapojkarna | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2023 | TừBuriram United | ĐếnBrommapojkarna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừLevski Sofia | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừArda | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2020 | TừTBC | ĐếnArda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừAl Shahaniya | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/12/2018 | TừAl Khor | ĐếnAl Shahaniya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2018 | TừAl Markhiya | ĐếnAl Khor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừElverum | ĐếnAl Markhiya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2016 | TừSyrianska | ĐếnElverum | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2015 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnSyrianska | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2015 | TừSyrianska | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2015 | TừLjungskile | ĐếnSyrianska | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2014 | TừDalkurd | ĐếnLjungskile | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Iraq | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Port FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Iraq | Vòng Loại WC Châu Á | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Erbil | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 2 | - | - | - | - |