Reda Rabeï

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Reda Rabeï |
| Ngày sinh | 12/07/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wasquehal |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPays de Cassel | ĐếnWasquehal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2024 | TừTBC | ĐếnPays de Cassel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừFakel | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừBotev Plovdiv | ĐếnFakel | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừFremad Amager | ĐếnBotev Plovdiv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAmiens SC | ĐếnFremad Amager | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAvranches | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2018 | TừAmiens SC | ĐếnAvranches | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừLyon Duchère | ĐếnAmiens SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2017 | TừAmiens SC | ĐếnLyon Duchère | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWasquehal | ĐếnAmiens SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pays de Cassel | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Botev Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Botev Plovdiv | Hạng Nhất Bulgaria | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Botev Plovdiv | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Fakel | VĐQG Nga | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Botev Plovdiv | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 22 | - | - | - | - |