Reginaldo Lopes de Jesus
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Reginaldo Lopes de Jesus |
| Ngày sinh | 22/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Náutico, Juventude |
| Hợp đồng | 01/01/2025 - 31/12/2025 |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừOrdabasy | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2024 | TừÁgua Santa | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừJuventude | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2023 | TừÁgua Santa | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCRB | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừAthletico PR | ĐếnCRB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừCRB | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừAthletico PR | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2020 | TừAtlético GO | ĐếnAthletico PR | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừAthletico PR | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừLondrina | ĐếnAthletico PR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/06/2017 | TừOeste | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừJoinville | ĐếnOeste | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2016 | TừCoritiba | ĐếnJoinville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừABC | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCoritiba | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừMaringá | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | 1 | - | - |
| 2025 | Juventude | Copa do Brasil | 93 | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Juventude | Giao Hữu CLB | 93 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | C1 Châu Âu | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ordabasy | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |