Reginaldo Artur Faife

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Reginaldo Artur Faife |
| Ngày sinh | 04/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferroviário Nampula, Santa Clara, Mozambique |
| Hợp đồng | 07/03/2025 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/03/2025 | TừSongo | ĐếnFerroviário Nampula | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừKastrioti Krujë | ĐếnSongo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừDinamo City | ĐếnKastrioti Krujë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2022 | TừAkzhayik | ĐếnDinamo City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừShkupi | ĐếnAkzhayik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2021 | TừKaisar | ĐếnShkupi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2020 | TừShakhter Karagandy | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừKukësi | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừLaçi | ĐếnKukësi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2015 | TừNacional | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSanta Clara | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừNacional | ĐếnSanta Clara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mozambique | Vô Địch Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2026 | Mozambique | Vòng Loại WC Châu Phi | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Mozambique | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Mozambique | Cosafa Cup | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kastrioti Krujë | VĐQG Albania | 99 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Dinamo City | Cúp Quốc Gia Albania | 9 | - | - | - | - |