Reginaldo Manoel da Silva Júnior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Reginaldo Manoel da Silva Júnior |
| Ngày sinh | 08/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Goiatuba EC |
| Số áo | 26 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừAthletic Club | ĐếnGoiatuba EC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2024 | TừPrimavera SP | ĐếnAthletic Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừPortuguesa RJ | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừTBC | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2022 | TừChapecoense | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừFluminense | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCRB | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2021 | TừFluminense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2021 | TừCRB | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừBotafogo SP | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừFluminense | ĐếnCRB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừFluminense | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/12/2019 | TừPonte Preta | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2018 | TừFluminense | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừVila Nova | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2016 | TừFluminense | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừJaro | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2015 | TừFluminense | ĐếnJaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2014 | TừEsportivo | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừFluminense | ĐếnEsportivo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừResende | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừFluminense | ĐếnResende | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Goiatuba EC | Goiano 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Athletic Club | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Portuguesa RJ | Carioca Serie A Brasil | 13 | - | - | - | - |
| 2022 | Portuguesa RJ | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Chapecoense | Copa do Brasil | 14 | - | - | - | - |