Regis Augusto Salmazzo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Regis Augusto Salmazzo |
| Ngày sinh | 30/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Remo |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/04/2025 | TừGoiás | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2024 | TừGuarani | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCoritiba | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừGuarani | ĐếnCoritiba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2023 | TừCoritiba | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừGuarani | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2021 | TừBahia | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCruzeiro | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2020 | TừBahia | ĐếnCruzeiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừCorinthians | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2019 | TừBahia | ĐếnCorinthians | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2018 | TừSão Paulo | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừSport Recife | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
| Ngày31/12/2017 | TừBahia | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2016 | TừSport Recife | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng380,000 € |
| Ngày23/05/2016 | TừPalmeiras | ĐếnSport Recife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừSport Recife | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2014 | TừChapecoense | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng663,000 € |
| Ngày06/01/2014 | TừSao Paulo U20 | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừSão Paulo | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAmérica RN | ĐếnSao Paulo U20 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừAmérica RN | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừSao Paulo U20 | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừSão Paulo | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Santa Cruz | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Goiás | Goiano 1 Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Hạng Nhất Brazil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Goiás | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |