Reice Charles-Cook
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Reice Charles-Cook |
| Ngày sinh | 08/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Indy Eleven, Arsenal U21, Shrewsbury Town, Grenada |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2025 | TừWelling United | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/11/2023 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnWelling United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2023 | TừTBC | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừDartford | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừHampton & Richmond | ĐếnDartford | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừBromley | ĐếnHampton & Richmond | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừWelling United | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừBoreham Wood | ĐếnWelling United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnShrewsbury Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/10/2018 | TừTBC | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừCoventry City | ĐếnSwindon Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2013 | TừChelmsford City | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2013 | TừArsenal U21 | ĐếnChelmsford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Indy Eleven | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Grenada | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grenada | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Welling United | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |