Reiss McNally
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Reiss McNally |
| Ngày sinh | 03/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hartlepool United |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừKidderminster Harriers | ĐếnHartlepool United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSolihull Moors | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừKidderminster Harriers | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/11/2022 | TừSolihull Moors | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2022 | TừAFC Telford United | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2022 | TừSolihull Moors | ĐếnAFC Telford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2021 | TừHereford | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2021 | TừSolihull Moors | ĐếnHereford | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừBrackley Town | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2020 | TừSolihull Moors | ĐếnBrackley Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2020 | TừGuiseley | ĐếnSolihull Moors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kidderminster Harriers | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Kidderminster Harriers | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Solihull Moors | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kidderminster Harriers | FA Cup Anh | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Solihull Moors | FA Trophy Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kidderminster Harriers | FA Trophy Anh | 6 | - | - | - | - |