Remi Andre Svindland

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Remi Andre Svindland |
| Ngày sinh | 29/10/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bryne |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2025 | TừKFUM | ĐếnBryne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừKFUM | ĐếnBryne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/03/2020 | TừMoss | ĐếnKFUM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2018 | TừTBC | ĐếnMoss | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bryne | Hạng Hai Na Uy | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Bryne | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bryne | Cúp Quốc Gia Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2024 | KFUM | Cúp Quốc Gia Na Uy | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | KFUM | VĐQG Na Uy | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | KFUM | Cúp Quốc Gia Na Uy | 6 | - | - | - | - |