Remi Matthews
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Remi Matthews |
| Ngày sinh | 10/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crystal Palace |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2023 | TừSt. Johnstone | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2022 | TừCrystal Palace | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừSunderland | ĐếnCrystal Palace | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2020 | TừBolton Wanderers | ĐếnSunderland | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2019 | TừNorwich City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2019 | TừBolton Wanderers | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2018 | TừNorwich City | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừPlymouth Argyle | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2017 | TừNorwich City | ĐếnPlymouth Argyle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừHamilton Academical | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2016 | TừNorwich City | ĐếnHamilton Academical | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừDoncaster Rovers | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2016 | TừNorwich City | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2016 | TừBurton Albion | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừNorwich City | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/12/2014 | TừBurton Albion | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2014 | TừNorwich City | ĐếnBurton Albion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừNorwich U18 | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Crystal Palace | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Crystal Palace | Ngoại Hạng Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crystal Palace | Ngoại Hạng Anh | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crystal Palace U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crystal Palace | FA Cup Anh | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crystal Palace U21 | Premier League International Cup Anh | - | - | - | - | - |