Renaldo Showayne Cephas
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renaldo Showayne Cephas |
| Ngày sinh | 18/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Nizjni Novgorod, Jamaica |
| Hợp đồng | 25/07/2025 - |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnFK Nizjni Novgorod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2023 | TừShkupi | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừArnett Gardens | ĐếnShkupi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jamaica | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Jamaica | Vòng Loại WC CONCACAF | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Jamaica | Cúp Vàng Concacaf | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 8 | 4 | 1 | 3 |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 29 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jamaica | CONCACAF Nations League | 20 | - | - | - | - |