Renan da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renan da Silva |
| Ngày sinh | 02/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bekasi City, Al Nahdha, Al Shamal SC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừGresik United | ĐếnBekasi City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2024 | TừPersik Kediri | ĐếnGresik United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2022 | TừMadura United | ĐếnPersik Kediri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừPersikas | ĐếnMadura United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2020 | TừBorneo | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừPersija | ĐếnBorneo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2018 | TừAl Jahra | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAl Shamal SC | ĐếnAl Jahra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừNova Iguaçu | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừTBC | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừPetrolul 52 | ĐếnAl Nahdha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừRapid Bucuresti | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBoavista | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừVitória | ĐếnBoavista | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừOlaria | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừBahia | ĐếnOlaria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừGoiás | ĐếnBahia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gresik United | Hạng 2 Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Persik Kediri | VĐQG Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Persik Kediri | Cúp Quốc Gia Indonesia | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Madura United | VĐQG Indonesia | 70 | - | - | - | - |
| 2022 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 70 | - | - | - | - |