Renārs Varslavāns
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renārs Varslavāns |
| Ngày sinh | 23/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Riga, Latvia |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/08/2025 | TừAuda | ĐếnRiga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2025 | TừValmiera | ĐếnAuda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRīgas FS | ĐếnValmiera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừMetta / LU | ĐếnRīgas FS | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Riga | VĐQG Latvia | - | 3 | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Latvia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Latvia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Latvia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Auda | VĐQG Latvia | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Auda | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |