Renat Dadaşov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renat Dadaşov |
| Ngày sinh | 17/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Motor Lublin, RB Leipzig U21, Azerbaijan |
| Số áo | 77 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2025 | TừRadomiak Radom | ĐếnMotor Lublin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2024 | TừGrasshopper | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHatayspor | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2023 | TừGrasshopper | ĐếnHatayspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2022 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừTondela | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/10/2020 | TừGrasshopper | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2020 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnGrasshopper | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPaços de Ferreira | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2019 | TừWolverhampton Wanderers | ĐếnPaços de Ferreira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừEstoril | ĐếnWolverhampton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnEstoril | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừEintracht Frankfurt U19 | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừRB Leipzig U19 | ĐếnEintracht Frankfurt U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Motor Lublin | VĐQG Ba Lan | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Azerbaijan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Azerbaijan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Azerbaijan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 17 | - | - | - | - |