Renato Augusto Santos Junior
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renato Augusto Santos Junior |
| Ngày sinh | 29/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ventforet Kofu |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2024 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừPalmeiras | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừPaysandu | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2017 | TừPalmeiras | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừSanto André | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2017 | TừPalmeiras | ĐếnSanto André | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừFigueirense | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừPalmeiras | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/05/2016 | TừPonte Preta | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2016 | TừPalmeiras | ĐếnPonte Preta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừJoinville | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/05/2015 | TừPalmeiras | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừMoreirense | ĐếnPalmeiras | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừPalmeiras | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPalmeiras U20 | ĐếnPalmeiras | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |