Renato Barbosa Vischi

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renato Barbosa Vischi |
| Ngày sinh | 30/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Primavera SP |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừABC | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/04/2025 | TừPrimavera SP | ĐếnABC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừLaguna | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2023 | TừPouso Alegre | ĐếnLaguna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừVentforet Kofu | ĐếnPouso Alegre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừTombense | ĐếnVentforet Kofu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2021 | TừMorrinhos | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2021 | TừTombense | ĐếnMorrinhos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2021 | TừBarra FC | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừTombense | ĐếnBarra FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2021 | TừPrimavera SP | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừTombense | ĐếnPrimavera SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2020 | TừSão Bernardo | ĐếnTombense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2019 | TừTombense | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2018 | TừTBC | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừSpal U19 | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2017 | TừVicenza | ĐếnSpal U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/12/2016 | TừTBC | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ABC | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | ABC | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | ABC | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Pouso Alegre | Hạng Hai Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Pouso Alegre | Mineiro 1 Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2022 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | 3 | - | - | - | - |