Renato Espinoza Torres
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Renato Espinoza Torres |
| Ngày sinh | 06/07/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Unirea Slobozia |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừUnirea Slobozia | ĐếnCorvinul Hunedoara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2025 | TừAlianza Atlético | ĐếnUnirea Slobozia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừSport Huancayo | ĐếnAlianza Atlético | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAcademia Cantolao | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừDeportivo Municipal | ĐếnAcademia Cantolao | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAlianza Universidad | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừUTC Cajamarca | ĐếnAlianza Universidad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừSporting Cristal | ĐếnUTC Cajamarca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUniversidad San Martín | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSporting Cristal | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừAyacucho | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | Copa Sudamericana | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Alianza Atlético | VĐQG Peru | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Academia Cantolao | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Alianza Universidad | Hạng Hai Peru | 7 | - | - | - | - |