Rendijs Šibass

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rendijs Šibass |
| Ngày sinh | 01/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rīgas FS |
| Số áo | 2 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/02/2025 | TừMetta / LU | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2023 | TừTBC | ĐếnMetta / LU | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2022 | TừDalkurd | ĐếnAuda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | Europa League | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Metta / LU | VĐQG Latvia | 2 | - | - | - | - |
| 2024 | Metta / LU | Cúp Quốc Gia Latvia | 2 | - | - | - | - |
| 2023 | Metta / LU | VĐQG Latvia | 22 | - | - | - | - |