René Joensen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | René Joensen |
| Ngày sinh | 08/02/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ, Faroe Islands |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2022 | TừHB | ĐếnKÍ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừGrindavík | ĐếnHB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừVendsyssel | ĐếnGrindavík | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừHB | ĐếnVendsyssel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBrøndby IF | ĐếnHB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừHB | ĐếnBrøndby IF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2014 | TừBrøndby IF | ĐếnHB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Faroe Islands | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Faroe Islands | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Faroe Islands | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | 1 | 2 | - | 1 |
| 2024-2025 | KÍ | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |