Rey Manaj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rey Manaj |
| Ngày sinh | 24/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sivasspor, Albania |
| Hợp đồng | 22/08/2023 - 29/07/2025 |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2026 | TừAl Sharjah | ĐếnSivasspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2025 | TừSivasspor | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừTBC | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừFC Barcelona | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSpezia | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừFC Barcelona | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừAlbacete | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừInter | ĐếnAlbacete | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừAlbacete | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừInter | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGranada | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2017 | TừInter | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPisa | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2017 | TừInter | ĐếnPisa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2017 | TừPescara | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2016 | TừInter | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừCremonese | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừInter | ĐếnCremonese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2015 | TừCremonese | ĐếnInter | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Albania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Albania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sivasspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 12 | 5 | 1 | 8 |
| 2024-2025 | Sivasspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | Giao Hữu Quốc Tế | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Albania | EURO | 7 | - | - | - | - |