Rhys Williams
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rhys Williams |
| Ngày sinh | 03/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Liverpool, Blackpool |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2025 | TừMorecambe | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2025 | TừMorecambe | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừLiverpool | ĐếnMorecambe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừPort Vale | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừLiverpool | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừAberdeen | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừLiverpool | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừBlackpool | ĐếnLiverpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừBlackpool | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừLiverpool | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2022 | TừSwansea City | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừLiverpool | ĐếnSwansea City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừLiverpool U21 | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừKidderminster Harriers | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừLiverpool U21 | ĐếnKidderminster Harriers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Morecambe | FA Cup Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Hạng Ba Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | EFL Trophy Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Morecambe | Cúp Liên Đoàn Anh | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aberdeen | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Liverpool U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |