Ricardo Cavalcante Mendes

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ricardo Cavalcante Mendes |
| Ngày sinh | 04/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rio Branco ES, Crvena Zvezda |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừTBC | ĐếnRio Branco ES | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừTBC | ĐếnSheriff | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2021 | TừKhorfakkan Club | ĐếnŁKS Łódź | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừWisła Płock | ĐếnKhorfakkan Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừSheriff | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAl Sharjah | ĐếnSheriff | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừSheriff | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLechia Gdańsk | ĐếnSheriff | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày19/07/2012 | TừWisła Płock | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừGórnik Łęczna | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Rio Branco ES | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | Cúp Quốc Gia Moldova | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | Europa League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sheriff | VĐQG Moldova | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sheriff | Europa Conference League | 11 | - | - | - | - |