Ricardo Jorge Pires Gomes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ricardo Jorge Pires Gomes |
| Ngày sinh | 18/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Khor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2025 | TừAl Wakrah | ĐếnAl Khor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAl Khor | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừAl Wakrah | ĐếnAl Khor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAl Shamal SC | ĐếnAl Wakrah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPartizan | ĐếnAl Shamal SC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừAl Sharjah | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/05/2021 | TừBB Erzurumspor | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừAl Sharjah | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừKalba | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2020 | TừAl Sharjah | ĐếnKalba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừPartizan | ĐếnAl Sharjah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừNacional | ĐếnPartizan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2016 | TừVitória SC | ĐếnNacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừNacional | ĐếnVitória SC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừVitória SC | ĐếnNacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Wakrah | Cúp Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khor | VĐQG Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | VĐQG Qatar | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Khor | QSL Cup Qatar | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Wakrah | QSL Cup Qatar | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Wakrah | C1 Châu Á | - | - | - | - | - |