Ricardo Régis Aparecido de Lima

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ricardo Régis Aparecido de Lima |
| Ngày sinh | 20/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Moi Kompong Dewa, Persis Solo |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừTBC | ĐếnMoi Kompong Dewa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2024 | TừFloresta | ĐếnPersis Solo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2023 | TừCaxias | ĐếnFloresta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừVila Nova | ĐếnCaxias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/10/2022 | TừAparecidense | ĐếnVila Nova | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2022 | TừVila Nova | ĐếnAparecidense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/05/2021 | TừAparecidense | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừJataiense | ĐếnAparecidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2019 | TừMadureira | ĐếnJataiense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừIporá | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừRiver Plate | ĐếnIporá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Persis Solo | VĐQG Indonesia | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Floresta | Hạng Hai Brazil | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Persis Solo | Cúp Quốc Gia Indonesia | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Floresta | Cearense 1 Brasil | 4 | - | - | - | - |
| 2023 | Floresta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Caxias | Gaucho 1 Brasil | 14 | - | - | - | - |