Ricardo Viana Filho
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ricardo Viana Filho |
| Ngày sinh | 23/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kairat, Viktoria Plzeň |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừKairat | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừViktoria Plzeň | ĐếnKairat | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMaccabi Haifa | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừViktoria Plzeň | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừLevski Sofia | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừGrêmio | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético GO | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừGrêmio | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2022 | TừMarítimo | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừGrêmio | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừGremio U20 | ĐếnGrêmio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừSao Paulo U20 | ĐếnGremio U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kairat | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Cúp Quốc Gia Israel | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viktoria Plzeň | VĐQG Séc | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | VĐQG Israel | 99 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Viktoria Plzeň | Europa League | 9 | - | - | - | - |