Riccardo Ciervo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riccardo Ciervo |
| Ngày sinh | 01/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cesena, Sassuolo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừCesena | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2025 | TừSassuolo | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừCosenza | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2024 | TừSassuolo | ĐếnCosenza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừSüdtirol | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừSassuolo | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVenezia | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừSassuolo | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừFrosinone | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừSassuolo | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừRoma | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừSassuolo | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừRoma | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừSampdoria | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừRoma | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRoma U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cosenza | Hạng Hai Ý | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Cosenza | Cúp Ý | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Südtirol | Hạng Hai Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Südtirol | Cúp Ý | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Venezia | Hạng Hai Ý | 19 | - | - | - | - |