Richard Boateng
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Richard Boateng |
| Ngày sinh | 10/07/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Real Murcia |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừTBC | ĐếnReal Murcia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2022 | TừFC Cartagena | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAlcorcón | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừReal Oviedo | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừAlcorcón | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừReal Oviedo | ĐếnAlcorcón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMelilla | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừSan Roque de Lepe | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2012 | TừGranada II | ĐếnSan Roque de Lepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừCádiz | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừGranada II | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Real Murcia | Cúp Liên Đoàn Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Petah Tikva | VĐQG Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Real Murcia | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Hapoel Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | 8 | - | - | - | - |