Richard Luca Da Silva Sousa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Richard Luca Da Silva Sousa |
| Ngày sinh | 06/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 160 cm |
| Cân Nặng | 56 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yangpyeong |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/02/2025 | TừMosta | ĐếnYangpyeong | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2024 | TừABECAT Ouvidorense | ĐếnMosta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2024 | TừGoianésia | ĐếnABECAT Ouvidorense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCaxias | ĐếnGoianésia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừTepatitlán de Morelos | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/06/2022 | TừAtlético Palmaflor | ĐếnTepatitlán de Morelos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừCavalry | ĐếnAtlético Palmaflor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2020 | TừAparecidense | ĐếnCavalry | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2019 | TừTBC | ĐếnAparecidense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừTorpedo Kutaisi | ĐếnTigres UANL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Yangpyeong | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Yangpyeong | National League Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mosta | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024 | Goianésia | Goiano 1 Brasil | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tepatitlán de Morelos | Hạng Hai Mexico | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Caxias | Gaucho 1 Brasil | 22 | - | - | - | - |