Richard O'Donnell

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Richard O'Donnell |
| Ngày sinh | 12/09/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Derby County, Grimsby Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/11/2025 | TừDerby County | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừBlackpool | ĐếnDerby County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRochdale | ĐếnBlackpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBradford City | ĐếnRochdale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừNorthampton Town | ĐếnBradford City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2018 | TừRotherham United | ĐếnNorthampton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừBristol City | ĐếnRotherham United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừBristol City | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2016 | TừWigan Athletic | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừWalsall | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừChesterfield | ĐếnWalsall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/04/2013 | TừStockport County | ĐếnChesterfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2013 | TừChesterfield | ĐếnStockport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừSheffield Wednesday | ĐếnChesterfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2011 | TừGrimsby Town | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2011 | TừAlfreton Town | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2011 | TừSheffield Wednesday | ĐếnAlfreton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/10/2010 | TừSheffield Wednesday | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2008 | TừOldham Athletic | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2008 | TừSheffield Wednesday | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2008 | TừRotherham United | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2008 | TừSheffield Wednesday | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2008 | TừBuxton | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/12/2007 | TừSheffield Wednesday | ĐếnBuxton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2007 | TừYork City | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2007 | TừSheffield Wednesday | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2006 | TừSheffield Wednesday U18 | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Blackpool | FA Cup Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | EFL Trophy Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Blackpool | Cúp Liên Đoàn Anh | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Blackpool | FA Cup Anh | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Blackpool | Hạng Hai Anh | 1 | - | - | - | - |