Richardson Fernandes dos Santos
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Richardson Fernandes dos Santos |
| Ngày sinh | 17/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ceará |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2022 | TừKashiwa Reysol | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừCeará | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,180,000 € |
| Ngày02/01/2016 | TừConfiança | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2014 | TừOperário PR | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTreze | ĐếnOperário PR | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừConfiança | ĐếnTreze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAmérica RN | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Ceará | Copa do Brasil | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Ceará | Copa do Nordeste Brasil | 26 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Cearense 1 Brasil | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Ceará | Hạng Nhất Brazil | 26 | - | - | - | - |