Ricky Kambuaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ricky Kambuaya |
| Ngày sinh | 05/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dewa United, Indonesia |
| Hợp đồng | 06/07/2023 - |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2023 | TừPersib | ĐếnDewa United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2022 | TừPersebaya Surabaya | ĐếnPersib | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2020 | TừPSS Sleman | ĐếnPersebaya Surabaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dewa United | VĐQG Indonesia | - | 4 | 3 | - | 15 |
| 2026 | Indonesia | Vòng Loại WC Châu Á | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Dewa United | VĐQG Indonesia | - | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 2024 | Indonesia | AFF Cúp | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Dewa United | VĐQG Indonesia | 19 | - | - | - | - |