Ricky van Wolfswinkel
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ricky van Wolfswinkel |
| Ngày sinh | 27/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Twente |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2021 | TừBasel | ĐếnFC Twente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừVitesse | ĐếnBasel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày28/07/2016 | TừNorwich City | ĐếnVitesse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừReal Betis | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừNorwich City | ĐếnReal Betis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSaint-Étienne | ĐếnNorwich City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừNorwich City | ĐếnSaint-Étienne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSporting CP | ĐếnNorwich City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừFC Utrecht | ĐếnSporting CP | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,080,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừVitesse | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | 9 | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 9 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | - | 6 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | 9 | - | - | - | - |