Rico Simanjuntak
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rico Simanjuntak |
| Ngày sinh | 26/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 158 cm |
| Cân Nặng | 50 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSS Sleman, Indonesia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừPersija | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPSS Sleman | ĐếnPersija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừPersija | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừSemen Padang | ĐếnPersija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừGresik United | ĐếnSemen Padang | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPersipal | ĐếnGresik United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừPSMS | ĐếnPersipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTBC | ĐếnPSMS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | PSS Sleman | VĐQG Indonesia | - | - | 4 | - | 4 |
| 2025 | Persija | VĐQG Indonesia | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | AFF Cúp | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Indonesia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Persija | Cúp Quốc Gia Indonesia | 25 | - | - | - | - |
| 2024 | Persija | VĐQG Indonesia | 25 | - | - | - | - |