Riechedly Bazoer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riechedly Bazoer |
| Ngày sinh | 12/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Konyaspor, Curacao |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2024 | TừAZ | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừVitesse | ĐếnAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnVitesse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừFC Utrecht | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnFC Utrecht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừPorto | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừVfL Wolfsburg | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAjax | ĐếnVfL Wolfsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/11/2012 | TừPSV U19 | ĐếnAjax U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Curacao | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Konyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Konyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AZ | VĐQG Hà Lan | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Konyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | AZ | Giao Hữu CLB | 25 | - | - | - | - |