Rifal Lastori
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rifal Lastori |
| Ngày sinh | 09/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 160 cm |
| Cân Nặng | 61 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | PSMS, Malut United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừMalut United | ĐếnPSMS | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2023 | TừBorneo | ĐếnMalut United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2023 | TừPSIM Yogyakarta | ĐếnBorneo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/06/2022 | TừBorneo | ĐếnPSIM Yogyakarta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừRANS Nusantara | ĐếnBorneo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/04/2021 | TừBorneo | ĐếnRANS Nusantara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSulut United | ĐếnBorneo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2020 | TừBorneo | ĐếnSulut United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPSS Sleman | ĐếnBorneo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừBorneo | ĐếnPSS Sleman | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừPSIS Semarang | ĐếnBorneo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừBorneo | ĐếnPSIS Semarang | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Malut United | VĐQG Indonesia | - | 2 | 2 | - | - |
| 2024 | Malut United | Hạng 2 Indonesia | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Borneo | VĐQG Indonesia | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Borneo | VĐQG Indonesia | 17 | - | - | - | - |