Rifet Kapič
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rifet Kapič |
| Ngày sinh | 03/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lechia Gdańsk |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 750,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừValmiera | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừLechia Gdańsk | ĐếnValmiera | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừValmiera | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừKryvbas Kryvyi Rih | ĐếnValmiera | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày07/10/2022 | TừTBC | ĐếnKryvbas Kryvyi Rih | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừPaderborn | ĐếnSarajevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSheriff | ĐếnPaderborn | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừPaderborn | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừGrasshopper | ĐếnPaderborn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày10/06/2019 | TừSarajevo | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2019 | TừGrasshopper | ĐếnSarajevo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2019 | TừSheriff | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGrasshopper | ĐếnSheriff | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừGorica | ĐếnGrasshopper | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày25/02/2016 | TừTBC | ĐếnGorica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | - | 5 | 3 | - | 8 |
| 2024-2025 | Lechia Gdańsk | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 4 | - | 6 |
| 2024-2025 | Lechia Gdańsk | Cúp Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lechia Gdańsk | Hạng Nhất Ba Lan | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Valmiera | C1 Châu Âu | 49 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lechia Gdańsk | Cúp Ba Lan | 8 | - | - | - | - |