Riita Mori
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Riita Mori |
| Ngày sinh | 19/08/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Albirex Niigata |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2026 | TừTochigi | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2025 | TừAlbirex Niigata | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừFukushima United | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2024 | TừAlbirex Niigata | ĐếnFukushima United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tochigi | Hạng Ba Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Tochigi | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Albirex Niigata | VĐQG Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Hạng Ba Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Fukushima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |