Rijad Bajić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Rijad Bajić |
| Ngày sinh | 06/05/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AEK Larnaca |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/07/2025 | TừAnkaragücü | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGiresunspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừUdinese | ĐếnGiresunspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBrescia | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2021 | TừUdinese | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAscoli | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2020 | TừUdinese | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừKonyaspor | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừUdinese | ĐếnKonyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2018 | TừUdinese | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừKonyaspor | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,500,000 € |
| Ngày08/08/2015 | TừZeljeznicar | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AEK Larnaca | VĐQG Síp | - | 13 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 7 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Giresunspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |